giằng co

Học thuật
Thân thiện
giằng co

Hai đứa trẻ giằng co một chiếc khăn quàng cổ màu đỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kéo đi kéo lại: Hành động hai bên cùng nắm giữ một vật kéo về phía mình một cách quyết liệt, khiến vật đó bị di chuyển qua lại.
    • Tranh giành, giành giật: Chỉ sự cạnh tranh, xung đột quyết liệt giữa hai hoặc nhiều phe phái thế lực tương đương, không bên nào chịu nhường bên nào.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đứa trẻ giằng co mãi chiếc đồ chơi. (Hai đứa trẻ kéo đi kéo lại mãi chiếc đồ chơi.)
    • Hai công ty lớn đang giằng co thị phần trong ngành công nghệ. (Hai công ty lớn đang tranh giành quyết liệt thị phần trong ngành công nghệ.)
    • Họ giằng co nhau từng tấc đất. (Họ tranh giành nhau từng tấc đất một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh tâm lý, nội tâm: Chỉ sự giằng xé, mâu thuẫn nội tâm giữa các lựa chọn, cảm xúc trái ngược.
    • Anh ấy đang giằng co giữa việclại hay ra đi. (Anh ấy đang bị giằng xé giữa việclại hay ra đi.)
  • Dùng trong báo chí, chính trị: Mô tả tình thế bế tắc, căng thẳng giữa các lực lượng, phe phái.
    • Cuộc đàm phán rơi vào thế giằng co không lối thoát. (Cuộc đàm phán rơi vào thế tranh giành, căng thẳng không lối thoát.)
Biến thể từ liên quan
  • Giằng xé (động từ): Nhấn mạnh sự dằn vặt, đau đớn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
    • Nỗi đau giằng xé trong lòng . (Nỗi đau dằn vặt trong lòng .)
  • Giành giật (động từ): Có nghĩa tương tự "giằng co" nhưng thường nhấn mạnh mục đích chiếm đoạt, giành lấy cho bằng được.
    • Cuộc giành giật sự sống diễn ra từng giây. (Cuộc tranh giành sự sống diễn ra từng giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Kéo co (động từ): Chỉ cụ thể trò chơi hoặc hành động kéo đi kéo lại một sợi dây. "Giằng co" mang tính ẩn dụ rộng hơn.
  • Tranh chấp (động từ): Nhấn mạnh sự bất đồng, xung đột cần giải quyết, ít tính chất mô tả hành động vật như "giằng co".
  • Xung đột (danh từ/động từ): Chỉ sự đối đầu nói chung, có thể không diễn tả được trạng thái ngang sức, căng thẳng kéo dài như "giằng co".
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • Thế giằng co: Cụm danh từ chỉ một tình thế bế tắc, hai bên giữ thế cân bằng không tiến triển.
    • Trận đấu rơi vào thế giằng co trong suốt hiệp hai. (Trận đấu rơi vào thế cân bằng, không bên nào áp đảo trong suốt hiệp hai.)
  • Giằng co dai dẳng: Chỉ sự tranh giành kéo dài, mệt mỏi.
    • Vụ kiện giằng co dai dẳng nhiều năm trời. (Vụ kiện tranh chấp kéo dài nhiều năm trời.)
giằng co

Hai đứa trẻ giằng co một chiếc khăn quàng cổ màu đỏ.

  1. đgt 1. Kéo đi kéo lại: Hai người giằng co một quyển sách 2. Tranh giành giữa hai lực lượng ngang sức: Hai đế quốc giằng co quyền lợithuộc địa .